Cấu Hình Channels
Tổng Quan
GoClaw hỗ trợ 7 kênh kết nối. Mỗi channel instance có thể gắn vào một agent cụ thể. Nhiều channel có thể dùng cùng một agent.
Route danh sách: /channelsRoute chi tiết: /channels/:idQuyền truy cập: Admin
Hướng Dẫn
7 Channels Hỗ Trợ
| Kênh | Kiểu Kết Nối | DM | Nhóm | Streaming |
|---|---|---|---|---|
| Telegram | Long polling | Có | Có | Typing indicator |
| Discord | Gateway events | Có | Có | Edit "Thinking..." |
| Slack | Socket Mode (WebSocket) | Có | Có | Edit-in-place |
| Feishu/Lark | WebSocket / Webhook | Có | Có | Streaming card |
| Zalo OA | Long polling | Có | Không | Không |
| Zalo Personal | Giao thức nội bộ | Có | Có | Không |
| WebSocket bridge ngoài | Có | Có | Không |
Setup Telegram
- Nhắn tin với
@BotFathertrên Telegram - Gửi
/newbot, đặt tên và username (phải kết thúc bằngbot) - BotFather trả về Bot Token dạng
123456789:ABC-DEF... - Vào Channels > Thêm channel > Telegram, nhập Bot Token
- (Tùy chọn) API Server URL nếu dùng local Bot API server cho file >20 MB
- (Tùy chọn) HTTP Proxy nếu cần route traffic qua proxy
Telegram dùng long polling — không cần cấu hình webhook.
| Trường | Mặc Định | Mô Tả |
|---|---|---|
| Chính sách DM | pairing | Yêu cầu mã kết cặp cho user mới |
| Chính sách nhóm | pairing | Yêu cầu phê duyệt cho nhóm mới |
| Yêu cầu @đề cập | true | Chỉ trả lời khi được mention trong nhóm |
| Giới hạn lịch sử nhóm | 50 | Số tin nhắn nhóm giữ làm ngữ cảnh |
Setup Discord
- Vào Discord Developer Portal > New Application > Bot
- Nhấn Reset Token lấy bot token
- Bật Privileged Gateway Intents:
Server Members IntentvàMessage Content Intent - Tạo invite link: OAuth2 > URL Generator > scopes:
bot, permissions:Send Messages,Read Message History,View Channels - Vào Channels > Thêm channel > Discord, nhập Bot Token
Setup Slack
- Vào api.slack.com/apps > Create New App > From scratch
- Socket Mode > bật
Enable Socket Mode> tạo App-Level Token scopeconnections:write(tokenxapp-...) - OAuth & Permissions > Bot Token Scopes: thêm
chat:write,im:history,im:read,channels:history,channels:read,groups:history,reactions:write - Install to Workspace > copy Bot User OAuth Token (
xoxb-...) - Vào Channels > Thêm channel > Slack:
- Bot Token:
xoxb-... - App-Level Token:
xapp-... - User Token (tùy chọn):
xoxp-... - Debounce Delay: mặc định 300ms
- Thread Participation TTL: mặc định 24h
- Bot Token:
Slack dùng Socket Mode — không cần public URL.
Setup Feishu/Lark
- Tạo Custom App tại open.feishu.cn hoặc open.larksuite.com
- Lấy App ID (
cli_xxxxx) và App Secret - Scopes cần:
im:message,im:message:send_as_bot,im:resource,contact:user.base:readonly,cardkit:card:write - Vào Channels > Thêm channel > Feishu, nhập App ID, App Secret, chọn Domain (
larkhoặcfeishu), Connection Mode, Render Mode
| Mode | Yêu Cầu | Khuyến Nghị |
|---|---|---|
websocket | Không cần IP public | Có (mặc định) |
webhook | Cần endpoint public | Khi websocket không khả dụng |
Setup Zalo OA
- Đăng ký Zalo Official Account tại oa.zalo.me
- Vào Dev Tools > API lấy OA Access Token
- Vào Channels > Thêm channel > Zalo OA, nhập OA Access Token
- (Tùy chọn) nhập Webhook Secret
Mặc định Chính sách DM là
pairing. Giới hạn: 2,000 ký tự tin nhắn, media 5 MB. Chỉ hỗ trợ DM.
Setup WhatsApp
WhatsApp yêu cầu external bridge (vd: whatsapp-web.js). GoClaw kết nối đến bridge qua WebSocket.
- Vào Channels > Thêm channel > WhatsApp
- Nhập Bridge URL:
http://bridge:3000
GoClaw không implement giao thức WhatsApp trực tiếp. Bridge phải deploy riêng.
Giao Diện (UI)
Trang Chi Tiết (/channels/:id)
Hiển thị: Cấu hình kênh, trạng thái kết nối, cài đặt.
Thao tác: Xem cấu hình | Xóa kênh | Quay lại danh sách | Hiển thị trạng thái kết nối
Channel Policies
Chính Sách DM
| Policy | Hành Vi |
|---|---|
open | Chấp nhận từ bất kỳ user |
allowlist | Chỉ chấp nhận user trong danh sách |
pairing | User mới nhận mã 8 ký tự (hiệu lực 60 phút), admin phê duyệt |
disabled | Từ chối tất cả DM |
Chính Sách Nhóm
| Policy | Hành Vi |
|---|---|
open | Chấp nhận từ bất kỳ nhóm |
allowlist | Chỉ chấp nhận nhóm trong danh sách |
disabled | Không xử lý tin nhắn nhóm |
Mention Mode (Telegram, Slack, Feishu)
| Mode | Hành Vi |
|---|---|
strict (mặc định) | Chỉ trả lời khi được @mention |
yield | Trả lời trừ khi bot khác được mention |
Per-Group Overrides (Telegram)
Cấu hình riêng cho từng group hoặc forum topic, ghi đè lên cấu hình kênh chung.
Truy cập: Channels > chọn Telegram instance > tab Nhóm
Các trường có thể ghi đè: Chính sách nhóm, Yêu cầu @mention, Mention Mode, Người dùng được phép, Bộ lọc Skill, Tool Allowlist, System Prompt, Enabled.
Thứ tự ưu tiên: Global defaults < Wildcard group * < Specific group < Specific topic.
Voice Routing (Telegram)
Khi nhận voice/audio, Telegram channel:
- Download file audio từ Telegram
- Gửi đến STT proxy để phiên âm
- Tiền tố nội dung:
[audio: filename] Transcript: <text> - Nếu VoiceAgentID được cấu hình, chuyển đến agent chuyên biệt
- Nếu không, chuyển đến agent mặc định của kênh
Cấu hình Voice Agent ID trong phần Advanced của Telegram channel settings.
Lưu Ý
- Telegram, Discord, Slack: long polling hoặc WebSocket — không cần public endpoint
- Feishu webhook mode với
port=0: gắn trên cổng HTTP của gateway - WhatsApp yêu cầu deploy bridge riêng biệt