Đội Nhóm (Agent Teams)
Tổng Quan
Agent team là nhóm các AI agent hợp tác qua một task board chung. Lead agent điều phối công việc, member agents thực thi độc lập và song song.
Route danh sách: /teams — Operator+ Route chi tiết: /teams/:id — Operator+
Hướng Dẫn Sử Dụng
Khi Nào Cần Dùng Team
| Tình Huống | Ví Dụ |
|---|---|
| Research + viết báo cáo | Member A tìm tài liệu, Member B soạn văn bản |
| Viết code + review | Member A code, Member B kiểm tra lỗi |
| Tạo nội dung đa dạng | Member A viết caption, Member B tạo hình ảnh |
| Phân tích nhiều nguồn | Mỗi member xử lý một tập dữ liệu riêng |
| Luồng duyệt (human-in-the-loop) | Task cần người duyệt trước khi xong |
Tạo Team
- Vào Web UI > Teams > Tạo Team
- Điền Tên và Mô tả
- Chọn Agent trưởng nhóm (chỉ một lead)
- Thêm Thành viên (chỉ chọn agent định sẵn)
- Nhấn Tạo — yêu cầu: tên + lead + ít nhất 1 thành viên
Giới hạn: Lite edition tối đa 1 team / 5 thành viên. Standard edition không giới hạn.
Tạo Nhiệm Vụ
Trong trang chi tiết team, nhấn Tạo nhiệm vụ:
| Trường | Mô Tả |
|---|---|
| Tiêu đề | Tiêu đề ngắn gọn (bắt buộc) |
| Mô tả | Nội dung chi tiết |
| Loại | Chung / Ủy quyền / Leo thang |
| Độ ưu tiên | Số nguyên, cao hơn = ưu tiên hơn |
| Giao cho | Thành viên được phân công |
Dependency Giữa Nhiệm Vụ
Đặt blocked_by khi một task cần task khác xong trước:
- Task ở trạng thái
blockedcho đến khi tất cả task phụ thuộc hoàn thành - Khi task phụ thuộc xong, task
blockedtự động chuyển sangpending - Task
cancelledcũng giải phóng phụ thuộc
Bình luận và Blocker
Cả người dùng lẫn agent đều có thể thêm bình luận vào task:
- Bình luận thường — phản hồi, giải thích
- Blocker comment — task tự động chuyển sang
failed, lead nhận thông báo escalation
Giao Diện (UI)
Trang Danh Sách (/teams)
Hiển thị: danh sách phân trang (thẻ hoặc danh sách), tìm kiếm.
Thao tác:
- Tạo nhóm — mở hộp thoại
- Xóa nhóm — xác nhận
- Xem chi tiết — nhấn vào thẻ
Trang Chi Tiết (/teams/:id)
Hiển thị: thông tin nhóm, danh sách thành viên, task board.
Hộp thoại Thành Viên: danh sách cuộn — emoji, tên, vai trò (trưởng/người đánh giá/thành viên). Thêm (combobox agent định sẵn) | Xóa (X) mỗi thành viên (trừ trưởng).
Hộp thoại Thông Tin Nhóm: tên, trạng thái, mô tả, trưởng nhóm, số thành viên, tab cài đặt. Nhấn huy hiệu "v2 Super Team" → Modal Tính Năng.
Hộp thoại Tạo Nhiệm Vụ: Tiêu đề (bắt buộc), Mô tả, Loại, Độ ưu tiên, Giao cho. Nhấn Tạo nhiệm vụ | Hủy.
Hộp thoại Chi Tiết Nhiệm Vụ: ID task, trạng thái, tiến trình (V2), banner theo dõi (V2), metadata, task bị chặn, mô tả, kết quả, bình luận, lịch sử. Thao tác: Xóa (task hoàn thành) | Thêm bình luận | Điều hướng task liên quan.
Không Gian Làm Việc Nhóm (90vh x 95vw): trình duyệt file — bộ lọc phạm vi, cây thư mục, trình xem nội dung. Thao tác: Tải lên | Tải xuống | Xóa | Di chuyển (kéo thả) | Làm mới.
Vòng Đời Nhiệm Vụ
pending → in_progress → completed
| |
blocked in_review → approved → completed
→ rejected → cancelled
|
failed → (retry) → pending| Trạng thái | Ý Nghĩa |
|---|---|
pending | Mới tạo, chờ xử lý |
in_progress | Thành viên đang làm |
in_review | Thành viên gửi duyệt |
completed | Hoàn thành |
blocked | Chờ task phụ thuộc |
failed | Lỗi / blocker escalation |
cancelled | Bị hủy |
stale | Không hoạt động lâu |
Không Gian Làm Việc Nhóm
| Chế Độ | Thư Mục | Dùng Khi |
|---|---|---|
| Cô lập (mặc định) | teams/{teamID}/{chatID}/ | Phân tách file theo cuộc trò chuyện |
| Chia sẻ | teams/{teamID}/ | Tất cả thành viên dùng chung |
Giới hạn: file tối đa 10 MB, tối đa 100 file/scope.
Giới Hạn Theo Phiên Bản
| Tính Năng | Lite | Standard |
|---|---|---|
| Số team tối đa | 1 | Không giới hạn |
| Số thành viên/team | 5 | Không giới hạn |
| Bình luận / Review / Đính kèm | Không | Đầy đủ |
| Nhắc nhở theo dõi | Không | Đầy đủ |
Lưu Ý
- Lead chỉ giao việc qua task board, không giao trực tiếp qua hàm gọi
- Các thành viên có thể chạy song song — kết quả được gộp lại và trả về user trong một lượt
- File tạo ra trong task được tự động lưu vào
attachments/và gắn với task